Đồng hồ đo điện tử tại Hải Dương | Bảo Tín 0983593218
0 VND
Đồng hồ điện tử ANEG AN8002 tại Hải Dương
Đồng hồ đo điện tử tại Hải Dương

Thông số kỹ thuật đồng hồ AN8002:
| Function | Range | Resolution | Accuracy | MAX.Value | Other |
| DC Voltage | 6.000V | 0.001V | ±(0.5%+3) | 1000V | Input Resistance:10MΩ |
| 60.00V | 0.01V | ||||
| 600.0V | 0.1V | ||||
| 1000V | 1V | ||||
| 60.00mV | 0.01mV | 600mV | |||
| 600.0mV | 0.1mV | ||||
| AC Voltage | 6.000V | 0.001V | ±(1.0%+3) | 750V | Input Resistance:10MΩ(600mV range, >60MΩ) Frequency Response: 40Hz-1kHz |
| 60.00V | 0.01V | ||||
| 600.0V | 0.1V | ||||
| 750V | 1V | ||||
| 60.00mV | 0.01mV | 600mV | |||
| 600.0mV | 0.1mV | ||||
| DC Current | 6.000A | 0.001A | ±(1.2%+3) | 10A | MAX.Current: 10A(no more than 15 seconds) No Voltage input at this mode Frequency Response(AC): 40Hz-1kHz |
| 10.00A | 0.01A | ||||
| 60.00mA | 0.01mA | 600mA | |||
| 600.0mA | 0.1mA | ||||
| AC Current | 6.000A | 0.001A | ±(1.5%+3) | 10A | |
| 10.00A | 0.01A | ||||
| 60.00mA | 0.01mA | 600mA | |||
| 600.0mA | 0.1mA |
| Resistance | 600.0Ω | 0.1Ω | ±(0.5%+3) | 60MΩ | No Voltage input at this mode | |||||
| 6.000kΩ | 0.001kΩ | |||||||||
| 60.00kΩ | 0.01kΩ | |||||||||
| 600.0kΩ | 0.1kΩ | |||||||||
| 6.000MΩ | 0.001MΩ | |||||||||
| 60.00MΩ | 0.01MΩ | ±(1.5%+3) | ||||||||
| Capacitance | 9.999nF | 0.001nF | ±(5.0%+20) | 9.999mF | No Voltage input at this mode | |||||
| 99.99nF | 0.01nF | ±(2.0%+5) | ||||||||
| 999.9nF | 0.1nF | |||||||||
| 9.999μF | 0.001μF | |||||||||
| 99.99μF | 0.01μF | |||||||||
| 999.9μF | 0.1μF | |||||||||
| 9.999mF | 0.001mF | ±(5.0%+5) | ||||||||
| Frequency | 99.99Hz | 0.01Hz | ±(0.1%+2) | 9.999MHz | ||||||
| 999.9Hz | 0.1Hz | |||||||||
| 9.999kHz | 0.001kHz | |||||||||
| 99.99kHz | 0.01kHz | |||||||||
| 999.9kHz | 0.1kHz | |||||||||
| 9.999MHz | 0.001MHz | |||||||||
| Duty Cycle | 1%~99% | 0.1% | ±(0.1%+2) | |||||||
| Diode | √(DC forward current is 5mA, voltage is 3V) | No Voltage input at this mode | ||||||||
| Continuity | √(no more than 50Ω) | |||||||||
Temperature | -20~1000℃ | 1℃ | ±(2.5%+5) | 1000℃ | ||||||
| -4~1832℉ | 1℉ | 1832℉ | ||||||||

Đồng hồ ANENG tại Hải Dương AN8002
Đồng hồ đo điện tử số hiển thị to 6000 COUNTS
bán đồng hồ đo điện tại Hải Dương
liên hệ: 0983.593.218 (zalo)
--------------------------------------------------------------------------
Sản phẩm hót máy cầm tay: MAKITA XDT13
---------------------------------------------------
Pin máy khoan tại Hải Dương: đóng pin máy khoan
---------------------------------------------------
mua bán máy in cũ tại Hải Dương
***************************************************
mọi thông tin hãy liên hệ theo số hotline: 0983.593.218
****************************************
TRUNG TÂM DỊCH VỤ KỸ THUẬT BẢO TÍN
ĐC: 240 Nguyễn Văn Linh – TP. Hải Dương
ĐT: 0220 3891 366 Mobile: 0983.593.218(zalo-fb) – 0168.55.88.111
mail: mayin.haiduong@gmail.com
Facebook: luongthanhthiep – fanpage: suamayinhaiduong.net